• Trang chủ
  • Kho nội dung
  • Bảng học
  • Luyện tập
  • Siêu Kanji
  • Blog
Nâng cấp
Đăng nhập
← JLPT Japanese With Script/ Luyện đề JLPT cùng tớ!

Đang tải phụ đề…

00:00
00:00

Hội thoại

333 câu
日本語能力試験
Kỳ thi năng lực tiếng Nhật
これからN4の聴解試験を始めます。
Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu phần thi nghe hiểu N4.
メモを取ってもいいです。
Bạn có thể ghi chú.
問題用紙を開けてください。
Hãy mở tờ đề thi.
問題一。
Bài
問題一では、まず質問を聞いてください。
Ở bài 1, trước hết hãy nghe câu hỏi.
それから話を聞いて、問題用紙の一から4の中から一番いいものを一つ選んでください
Sau đó nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án tốt nhất trong các lựa chọn từ 1 đến 4 trên tờ đề thi.
では始めます。
Vậy thì chúng ta bắt đầu.
一番
Câu
男の人と男の子が髪の毛について話しています。
Người đàn ông và cậu bé đang nói chuyện về tóc.
男の子の髪の毛はどうなりますか
Tóc của cậu bé sẽ được cắt như thế nào?
ずいぶん長くなったね今日はどう切るのか
Tóc dài quá rồi nhỉ. Hôm nay cắt thế nào đây?
えっと後ろの方は首が全部見えるくらいに切ってください。
À, cắt phần phía sau ngắn đến mức nhìn thấy hết cổ nhé.
はい。
Được rồi.
それから横は耳が半分だけ見えるようにしてください。
Rồi phần 2 bên, cắt để nhìn thấy 1 nửa tai thôi nhé.
はい。
Vâng.
男の子の髪の毛はどうなりますか
Tóc của cậu bé sẽ được cắt như thế nào?
二番。
Câu
男の人が話しています。正しいグラフはどれですか
Người đàn ông đang nói chuyện. Biểu đồ đúng là cái nào?
よかった先月より痩せてる
Tốt quá, mình đã gầy hơn so với tháng trước.
今年になってから体重が増え続けてたから心配だったけどよかった。
Năm nay cân nặng cứ tăng lên mãi làm mình lo lắng, nhưng giờ thì ổn rồi.
去年と同じくらいになるまで、もう少し頑張ろう
Cố gắng thêm chút nữa để trở lại cân nặng như năm ngoái.
正しいグラフはどれですか
Biểu đồ đúng là cái nào?
三番。
Câu
男の人2人が話しています。
2 người đàn ông đang nói chuyện.
今何度ですか
Bây giờ là 3o nhiêu độ?
いや、暑いですね。
Trời nóng quá nhỉ.
今日はこの夏、一番の暑さですね。
Hôm nay là ngày nóng nhất mùa hè này đấy.
そうですね。
Đúng vậy.
先週35度まで上がって驚いていたのにもう少しで40度ですよ。
Tuần trước nhiệt độ tăng lên đến 35 độ đã làm tôi ngạc nhiên, giờ sắp chạm 40 độ rồi.
今何度ですか
Bây giờ là 3o nhiêu độ?
四番
Câu
男の子とお母さんが話しています。
Cậu bé và mẹ đang nói chuyện.
男の子はどのコップでどれくらいジュースを飲みますか
Cậu bé sẽ uống bao nhiêu nước trái cây bằng cốc nào?
お母さんジュース飲んでいい
Mẹ ơi, con uống nước trái cây được không?
いいよ、お母さんも飲むからコップ二つ持ってきて
Được, mẹ cũng uống, con mang 2 cái cốc ra nhé.
はい
Dạ.
大きいのと小さいのでいい
1 cái lớn và 1 cái nhỏ được không?
いいよ、太郎は小さいコップ一杯ね
Được, Taro uống 1 cốc nhỏ thôi nhé.
ええ、僕こっちの方がいいよ。
Dạ, con thích cái này hơn.
それならコップの半分までよ
Vậy thì chỉ được nửa cốc thôi nhé.
うん、わかった
Vâng, con hiểu rồi.
男の子はどのコップでどれくらいジュースを飲みますか
Cậu bé sẽ uống 3o nhiêu nước trái cây bằng cốc nào?
五番。
Câu
女の人と男の人が話しています。
Người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện.
今月のカレンダーはどれですか
Lịch của tháng này là cái nào?
田中さん
Anh Tanaka.
はい、何ですか
Vâng, có chuyện gì?
昨日話したパーティーは
Bữa tiệc mà chúng ta đã nói hôm qua.
はい。
Vâng.
来週の金曜日になったんですけど。
Nó đã được dời sang thứ Sáu tuần sau.
えっと、来週の金曜日は10日ですね。
Ừm, thứ Sáu tuần sau là ngày 10 nhỉ.
私、毎月10日は忙しいんですよ。
Tôi bận vào ngày 10 mỗi tháng.
いいえ、8日ですよ。田中さん、何見てるんですか
Không, là ngày 8 mà. Anh Tanaka, anh đang nhìn gì vậy?
それは先月のカレンダーですよ。
Đó là lịch của tháng trước mà.
あ、本当だ。
À, đúng rồi.
今月のカレンダーはどれですか
Lịch của tháng này là cái nào?
六番。
Câu
男の人と女の人が電話で話しています。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện qua điện thoại.
女の人はいつ荷物を持ってきてもらいますか
Người phụ nữ muốn nhận hàng khi nào?
もしもし今日荷物をお持ちしたんですが、お留守だったので持って帰ってるんですけど、
Alo, hôm nay tôi đã mang hàng đến, nhưng không có ai ở nhà nên tôi mang về rồi.
あ。あすみません、ちょっと出かけてて。
Ồ, xin lỗi, tôi có chút việc phải ra ngoài.
いつお持ちしたらいいでしょうか
Tôi nên mang đến khi nào thì được?
そうですね。明日の午前中、あ明日は約束があったんだ。
Ừm, sáng mai... à, mai tôi có hẹn rồi.
明後日にしてください。
Hãy để ngày mốt đi.
だいたい何時頃がご都合よろしいですか
Khoảng mấy giờ thì tiện cho chị?
午後の早い時間にお願いします。
Làm ơn vào đầu giờ chiều nhé.
はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.
女の人はいつ荷物を持ってきてもらいますか
Người phụ nữ muốn nhận hàng khi nào?
七番。
Câu
学生と先生が話しています。
Học sinh và giáo viên đang nói chuyện.
学生は先生に何をどのように送りますか
Học sinh sẽ gửi gì và gửi như thế nào cho giáo viên?
先生に今日お返しするはずだった本とテープなんですが、
Sách và băng mà tôi định trả lại cho thầy hôm nay...
すみません、今日持ってくるのを忘れてしまいました。
Xin lỗi, tôi đã quên mang đến hôm nay.
そうですか、じゃあ明日でもいいですよ。
Vậy à, thế thì mai cũng được.
すみません、今週はちょっと伺えないので、封筒に入れてお送りしてもいいでしょうか
Xin lỗi, tuần này tôi không thể đến được, tôi có thể gửi qua bì thư không?
じゃあそうしてください。
Vậy thì làm như thế đi.
あ、でもテープが壊れるといけないから
À, nhưng nếu băng bị hỏng thì không hay.
箱に入れてお送りした方がよろしいですか
Tôi nên gửi bằng hộp không?
いやいいですよ。
Không, không cần đâu.
テープの方は急がないから、今度学校に来る時、持ってきてください。
Băng thì không gấp, lần tới khi đến trường mang theo cũng được.
わかりました。
Tôi hiểu rồi.
学生は先生に何をどのように送りますか
Học sinh sẽ gửi gì và gửi như thế nào cho giáo viên?
八番。
Câu
男の人が話しています。
Người đàn ông đang nói chuyện.
男の人の街で今一番有名なものはどれですか
Ở thành phố của người đàn ông, cái gì nổi tiếng nhất hiện nay?
私の街には大きい港があります。
Thành phố của tôi có 1 cảng lớn.
昔は魚が美味しいことで大変有名でしたが、
Trước đây nó nổi tiếng vì cá ngon.
最近はそばに自動車の工場ができたため、魚より車の方が有名な港になりました。
Gần đây, do có nhà máy ô tô được xây gần đó, cảng này nổi tiếng vì xe hơi hơn là cá.
でも、この街でもっと知られているのは牛肉です。
Tuy nhiên, thứ nổi tiếng nhất ở thành phố này là thịt bò.
ビールを飲ませるので柔らかくて美味しい肉になります。
Vì được nuôi bằng bia nên thịt mềm và ngon.
値段は高いのですが、遠くからたくさんの人が買いに行きます。
Giá thì cao, nhưng nhiều người từ xa đến mua.
男の人の街で今一番有名なものはどれですか
Ở thành phố của người đàn ông, cái gì nổi tiếng nhất hiện nay?
問題二
Bài
問題二ではまず質問を聞いてください。
Ở bài 2 đầu tiên, xin hãy lắng nghe câu hỏi trong vấn đề 2.
その後、問題用紙を見てください。読む時間があります。
Sau đó, xin hãy nhìn vào tờ đề thi. Bạn có thời gian để đọc.
それから話を聞いて、問題用紙の1から4の中から一番いいものを一つ選んでください
Tiếp theo, hãy nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng nhất trong các mục từ 1 đến 4 trên tờ đề thi.
では練習しましょう。
Vậy thì chúng ta hãy luyện tập nào.
例
Ví dụ
女の人と男の人が話しています。
Người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện.
女の人はどうして引っ越しをしますか
Tại sao người phụ nữ lại chuyển nhà?
来週の日曜日、引っ越しを手伝ってくれない
Chủ nhật tuần sau, cậu có thể giúp tôi chuyển nhà được không?
いいけど、また引っ越すんだね
Được thôi, nhưng lại chuyển nhà nữa à?
部屋が狭いの
Vì căn phòng nhỏ quá sao?
ううん。
Không phải.
部屋の大きさも場所も問題ないんだけど、建物が古くて嫌なんだ。
Kích thước phòng và vị trí đều không có vấn đề gì, nhưng tôi không thích vì tòa nhà quá cũ.
最近、近所の人と友達になったから残念なんだけど。
Gần đây tôi đã kết bạn với hàng xóm nên thấy hơi tiếc.
そうなんだ。
Vậy à.
女の人はどうして引っ越しをしますか
Tại sao người phụ nữ lại chuyển nhà?
一番いいものは三番です。
Đáp án đúng nhất là số 3.
解答用紙の問題2の例のところを見てください。
Hãy nhìn vào phần ví dụ của bài 2 trên phiếu trả lời.
一番いいものは三番ですから、答えはこのように書きます
Vì đáp án đúng nhất là số 3, nên câu trả lời được ghi như thế này.
では始めます。
Vậy thì chúng ta bắt đầu nhé.
一番
Câu
女の人と男の人が話しています。
Người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện.
男の人はコーヒーをどうやって飲みますか
Người đàn ông uống cà phê như thế nào?
お飲み物は何がよろしいですか
Quý khách muốn uống gì?
あすみません。じゃあコーヒーをいただけますか
À, xin lỗi. Vậy thì cho tôi cà phê nhé.
熱いのと冷たいのと。
Quý khách muốn cà phê nóng hay lạnh?
冷たいのはダメなんですみませんね。
Cà phê lạnh thì tôi không uống được, xin lỗi nhé.
お砂糖は
Còn đường thì sao ạ?
結構です。
Không cần đâu.
男の人はコーヒーをどうやって飲みますか
Người đàn ông uống cà phê như thế nào?
二番。
Câu
女の人と男の人が話しています。
Người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện.
男の人は先生に何キロ走るように言われましたか
Người đàn ông được thầy giáo yêu cầu chạy 3o nhiêu km?
先輩10キロまであと4キロですよ。
Anh còn 4 km nữa mới đạt 10 km đó.
まだ6キロしか走っていない、
Tôi mới chỉ chạy được 6 km thôi,
もうダメだ。
Không chịu nổi nữa rồi.
いけませんよ。先生に言われた通り、走ってください。
Không được đâu. Anh phải chạy đúng như thầy đã nói.
あと4キロなんて無理だよ。
Thêm 4 km nữa thì không thể nào.
じゃああと1キロだけ頑張りましょう。
Vậy cố gắng thêm 1 km nữa thôi.
わかった
Được rồi.
それだけなら頑張るよ
Chỉ thế thì tôi sẽ cố.
男の人は先生に何キロ走るように言われましたか
Người đàn ông được thầy giáo yêu cầu chạy 3o nhiêu km?
三番。
Câu
男の人と女の人が話しています。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
2人は明日何時に会いますか
2 người sẽ gặp nhau lúc mấy giờ vào ngày mai?
明日何時でした
Ngày mai là mấy giờ nhỉ?
田中さんとは12時に約束しました。
Tôi đã hẹn với Tanaka-san lúc 12 giờ.
レストランの予約は一時なんですけど、
Nhưng nhà hàng đặt lúc 1 giờ.
ああ、じゃあ僕たちは30分早く会いましょうか
À, vậy thì chúng ta gặp nhau sớm 30 phút nhé.
田中さんの誕生日プレゼント買わなきゃいけないし。
Vì chúng ta còn phải mua quà sinh nhật cho Tanaka-san.
ああ、そうですね。田中さんにも言っておきます
À, đúng vậy. Tôi sẽ nói với Tanaka-san.
えっ
Hả?
田中さんのプレゼントだから2人で選びましょう。
Vì là quà cho Tanaka-san nên chúng ta hãy chọn cùng nhau.
3人で会うのは12時でいいですよ。
Chúng ta gặp cả 3 người lúc 12 giờ là được rồi.
ああ、そうですね。
À, đúng rồi.
2人は明日何時に会いますか
2 người sẽ gặp nhau lúc mấy giờ vào ngày mai?
四番
Câu
男の人と女の人が話しています。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
女の人は今度何をしに旅行に行きますか
Người phụ nữ lần này đi du lịch để làm gì?
佐藤さん、今度の休み沖縄旅行でしょ
Sato-san, kỳ nghỉ lần này cô sẽ đi du lịch Okinawa phải không?
うん、楽しみもう10回目よ。
Ừ, tôi rất mong đợi, đây là lần thứ 10 rồi.
そんなに行って、いつも何するの
Đi nhiều vậy, cô thường làm gì?
そうね、夏なら泳ぐんだけど、今はまだ寒いから。
Ừ thì, nếu mùa hè thì tôi sẽ bơi, nhưng giờ thì vẫn lạnh quá.
一番の楽しみは、珍しいものを食べることかな
Niềm vui lớn nhất có lẽ là ăn những món lạ.
ふーん、有名な庭とか建物とかも見に行くの
Ồ, cô cũng đi tham quan các khu vườn hay tòa nhà nổi tiếng à?
そういうのはもうほとんど見ちゃったから。
Những thứ đó tôi xem gần hết rồi.
いいなぁ
Thích thật đấy.
お土産買ってきてよね
Mua quà về cho tôi nhé.
買い物の時間があったらね
Nếu có thời gian mua sắm thì tôi sẽ mua.
女の人は今度何をしに旅行に行きますか
Người phụ nữ lần này đi du lịch để làm gì?
五番。
Câu
女の人と男の人が話しています。
Người phụ nữ và người đàn ông đang nói chuyện.
女の人はどうして遅刻をしたと言っていますか
Người phụ nữ nói lý do tại sao cô ấy đến muộn?
ごめんなさい。
Xin lỗi.
なんだよまた遅刻。
Lại trễ nữa à.
あのね、電車が来たんだけど、母から電話が来ちゃって電車の中で携帯電話は使えないから乗れなかったのよ。
Là thế này, tàu điện đến rồi, nhưng mẹ tôi gọi điện, mà tôi không thể dùng điện thoại trên tàu nên tôi không thể lên được.
遅くなってごめんね。
Xin lỗi vì tôi đến trễ.
まったく。
Thật là.
女の人はどうして遅刻をしたと言っていますか
Người phụ nữ nói lý do tại sao cô ấy đến muộn?
六番。
Câu
男の人と女の人が図書館で話しています。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện ở thư viện.
女の人は今から何をすると言っていますか
Người phụ nữ nói rằng cô ấy sẽ làm gì từ bây giờ?
あ、降ってきた。
À, trời bắt đầu mưa rồi.
ええ
Vâng.
傘持ってないな、買いに行こうかな
Tôi không mang ô, có lẽ tôi sẽ đi mua 1 cái.
今帰ったらそんなに濡れないよ急いで帰ったら
Nếu về ngay bây giờ thì sẽ không bị ướt nhiều đâu, nếu về nhanh.
うん、でも、もう少しテストの勉強をしていかないと、
Ừ, nhưng tôi cần học thêm 1 chút nữa cho kỳ thi.
うん。まあ2、3時間したら晴れるかもしれないね。
Ừ. Chắc khoảng 2, 3 tiếng nữa trời sẽ tạnh.
向こうの空は明るいし。
Bầu trời bên kia đang sáng dần.
そうだね。帰る時にはもう止んでいるかもね。
Đúng rồi. Khi về có lẽ trời đã ngừng mưa.
まだ降っていたら、その時は近くの店で買って帰ろう。
Nếu vẫn còn mưa, khi đó tôi sẽ mua ô ở cửa hàng gần đây rồi về.
女の人は今から何をすると言っていますか
Người phụ nữ nói rằng cô ấy sẽ làm gì từ bây giờ?
七番。
Câu
4人の人が話しています。
4 người đang nói chuyện.
来月の会議はいつになりましたか
Cuộc họp vào tháng sau sẽ diễn ra khi nào?
来月の会議ですが、今月と同じように毎週火曜日でよろしいですか
Cuộc họp tháng sau, có được tổ chức vào thứ 3 hàng tuần như tháng này không?
私はいつでもいいので、皆さんで決めてください。
Tôi thì lúc nào cũng được, mọi người quyết định đi.
私は月曜と水曜と金曜ならいつでもいいです。
Tôi thì thứ 2, thứ tư, thứ sáu lúc nào cũng được.
私は来月から月曜日は別の会議があるのですみません。
Tôi thì từ tháng sau thứ 2 có cuộc họp khác, xin lỗi.
私、金曜日は都合が悪いのですが。
Tôi thì thứ sáu không tiện.
じゃあ決まりましたね。来月の会議は
Vậy là đã quyết định rồi. Cuộc họp tháng sau...
来月の会議はいつになりましたか
Cuộc họp tháng sau sẽ diễn ra khi nào?
問題三
Bài
問題三では絵を見ながら質問を聞いてください
Trong bài 3, hãy nhìn tranh và nghe câu hỏi.
矢印の人は何と言いますか
Người có mũi tên chỉ vào sẽ nói gì?
1から3の中から一番いいものを一つ選んでください
Hãy chọn 1 câu tốt nhất trong số 1 đến 3.
では練習しましょう。
Vậy thì chúng ta hãy luyện tập.
例
Ví dụ
レストランでお店の人を呼びます。何と言いますか
Khi bạn gọi nhân viên nhà hàng, bạn sẽ nói gì?
一
いらっしゃいませ。
Xin chào mừng quý khách.
二
失礼しました。
Xin lỗi vì đã làm phiền.
三
すみません。
Xin lỗi (để thu hút sự chú ý).
一番いいものは三番です。
Câu tốt nhất là câu 3.
解答用紙の問題3の例のところを見てください。
Hãy nhìn vào phần ví dụ của bài 3 trên phiếu trả lời.
一番いいものは三番ですから、答えはこのように書きます
Vì câu tốt nhất là câu 3, nên câu trả lời sẽ được viết như thế này.
では始めます。
Bây giờ chúng ta bắt đầu.
一番
Câu
友達がかわいいネックレスをしています。買った店が知りたいです。何と言いますか
Bạn của bạn đang đeo 1 chiếc dây chuyền rất dễ thương. Bạn muốn biết cửa hàng mà bạn ấy đã mua. Bạn sẽ nói gì?
一
どの店で買うつもりですか
Bạn định mua ở cửa hàng nào vậy?
二
それはどこで買ったんですか
Bạn đã mua nó ở đâu vậy?
三
買ったかどうか教えてください。
Hãy cho tôi biết bạn đã mua nó hay chưa.
二番。
Câu
机の下に自分の消しゴムが落ちました。友達にとってもらいたいです。何と言いますか
Cục tẩy của bạn rơi xuống dưới bàn. Bạn muốn nhờ bạn của mình nhặt lên giúp. Bạn sẽ nói gì?
一
あ、消しゴムを取ってあげようか
À, để tớ lấy cục tẩy lên giúp cậu nhé.
二
ごめん消しゴムを拾ってくれる。
Xin lỗi, cậu có thể nhặt cục tẩy giúp tớ được không?
三
ねえ消しゴムが落ちたそうだよ。
Này, hình như cục tẩy đã rơi rồi đấy.
三番。
Câu
黒板の字が小さくて読めません。先生に何と言いますか
Chữ trên bảng quá nhỏ nên bạn không đọc được. Bạn sẽ nói gì với thầy/cô giáo?
一
すいません、よく見えません。
Xin lỗi thầy/cô, em không nhìn rõ.
二
すいません、読んでもいいですか
Xin lỗi thầy/cô, em có thể đọc được không?
三
すいません、書きましょうか
Xin lỗi thầy/cô, em có thể viết được không?
四番
Câu
先生に今相談したいです。何と言いますか
Bạn muốn nói chuyện với thầy/cô ngay bây giờ. Bạn sẽ nói gì?
一
あのう、いつでしょうか
À, khi nào thì được ạ?
二
ちょっとよろしいでしょうか
Thầy/cô có thể dành chút thời gian không ạ?
三
相談してくださいませんか
Thầy/cô có thể tư vấn giúp em được không ạ?
五番。
Câu
友達のペンを借りたいです。何と言いますか
Bạn muốn mượn bút của bạn mình. Bạn sẽ nói gì?
一
ペン貸してもらえる
Cậu cho mình mượn bút được không?
二。
ペン取ってあげる。
Để tớ lấy bút cho cậu nhé.
三
ペン使ってくれる
Cậu có thể dùng bút giúp tớ không?
問題四
Bài
問題四では絵などがありません。まず文を聞いてください。
Trong bài 4 không có hình ảnh hay gì cả. Trước tiên, hãy nghe câu văn.
それからその返事を聞いて、1から3の中から一番いいものを一つ選んでください。
Sau đó, hãy nghe câu trả lời và chọn 1 câu tốt nhất trong số từ 1 đến 3.
では練習しましょう。
Vậy thì hãy cùng luyện tập.
例
Ví dụ
ジュース買いに行きますけど、何か買ってきましょうか
Tôi đi mua nước ép, bạn có muốn tôi mua gì không?
一
ええ、いいですよ。
Vâng, không sao đâu.
二。
そうですか、美味しそうですね。
Vậy à, trông ngon quá nhỉ.
三。
あ、コーヒーお願いします。
À, cho tôi cà phê nhé.
一番いいものは三番です。
Câu tốt nhất là câu 3.
解答用紙の問題4の例のところを見てください。
Hãy nhìn vào ví dụ của bài 4 trên phiếu trả lời.
一番いいものは三番ですから、答えはこのように書きます
Vì câu tốt nhất là câu 3, nên câu trả lời sẽ được viết như thế này.
では始めます。
Bây giờ chúng ta bắt đầu.
一番
Câu
よかったらお茶をもう一杯いかがですか
Nếu bạn muốn, dùng thêm 1 tách trà nữa nhé?
一
すみません、いただきます
Xin lỗi, tôi xin nhận.
二
もう一杯どうぞ。
Mời bạn dùng thêm 1 tách nữa.
三
いえ、どういたしまして。
Không có gì đâu.
二番
Câu
山本さん忙しそうだけど、今ちょっと話せる
Anh Yamamoto trông có vẻ bận, nhưng bây giờ có thể nói chuyện 1 chút không?
一
話していませんよ。
Không nói chuyện đâu.
二
あ、今は手伝えないんですね。
À, bây giờ không thể giúp được nhỉ.
三
はい、何ですか
Vâng, có chuyện gì vậy?
三番
Câu
リンさんもうすぐ森さんの誕生日だね。プレゼントは何にしようか
Linh, sắp đến sinh nhật của Mori rồi nhỉ. Chúng ta nên tặng gì đây?
一
それがいいね。
Cái đó được đấy.
二
プレゼントをあげようよ。
Hãy tặng quà đi.
三
うーん、Tシャツはどう
Ừm, tặng áo thun thì sao?
四番。
Câu
あ、その資料後で使うからまだ片付けなくてもいいですよ
À, tài liệu đó lát nữa tôi sẽ dùng nên chưa cần dọn đi đâu.
一
じゃここに置いておきます
Vậy thì tôi sẽ để nó ở đây.
二
いえ。僕はもう使いませんよ。
Không. Tôi sẽ không dùng nữa đâu.
三
すぐ片付けましょうか
Chúng ta dọn dẹp ngay nhé?
五番。
Câu
先輩、あの大学の授業の選び方について教えてもらえませんか
Senpai, anh/chị có thể chỉ cho em cách chọn lớp học của trường đại học đó không?
一
それはあげられないよ。
Cái đó thì không thể đưa ra được đâu.
二
うん。何でも聞いて。
Ừ, cứ hỏi đi.
三
ぜひお願いするよ
Rất mong được giúp đỡ.
六番。
Câu
あ、山田さん、怪我はもう良くなりましたか
À, anh Yamada, vết thương đã đỡ chưa?
一
あまりしませんでした。
Không đỡ lắm.
二
それは良かったです。
Thế thì tốt quá.
三
すっかり治りました。
Đã hoàn toàn khỏi rồi.
七番
Câu
リーさん大学を卒業したらどうするか決まりましたか
Anh Lee, anh đã quyết định sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp đại học chưa?
一
卒業できることになりました。
Tôi đã được quyết định là sẽ tốt nghiệp.
二
国に帰って貿易の仕事をします。
Tôi sẽ về nước và làm công việc liên quan đến thương mại.
三
銀行で働いたことがあります。
Tôi đã từng làm việc tại ngân hàng.
八番
Câu
ねえ、ここにあった会議の資料を知らない
Này, bạn có biết tài liệu cuộc họp ở đây không?
一
え、ないんですか
Hả, không có à?
二
じゃあ教えてください。
Vậy thì hãy chỉ cho tôi.
三
わかりませんでした。
Tôi không biết.
これで聴解試験を終わります。
Phần thi nghe kết thúc tại đây.