• Trang chủ
  • Kho nội dung
  • Bảng học
  • Luyện tập
  • Siêu Kanji
  • Blog
Nâng cấp
Đăng nhập
← JLPT Japanese With Script/ Luyện đề JLPT cùng tớ!

Đang tải phụ đề…

00:00
00:00

Hội thoại

231 câu
1番
Câu
お母さんと男の子が話しています
Người mẹ và cậu con trai đang nói chuyện với nhau.
男の子は、これから何を買いますか?
Cậu con trai sắp mua gì?
マサ君、出かけるの?
Masakun, con ra ngoài à?
うん、うん新しい漫画が出たから、本屋に行くんだよ
Ừ, vì có truyện tranh mới ra nên con đi đến hiệu sách.
じゃあ、帰りにスーパーに寄ってくれない?
Thế thì, trên đường về ghé siêu thị được không?
へえ、いやだよ
Ể, con không muốn đâu.
じゃあ、晩御飯はないよ
Thế thì không có cơm tối đâu nhé.
へえ、それは困る何を買ってくればいいの?
Ể, vậy thì phiền thật. Mua gì mang về đây mẹ?
今晩はすき焼きだから、肉と野菜を買ってきて
Tối nay ăn lẩu Sukiyaki, nên mua thịt và rau về nhé.
男の子は、これから何を買いますか?
Cậu con trai sắp mua gì?
2番
Câu
男の人と女の人が、デパートで話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện ở cửa hàng bách hóa.
二人はどこで会いますか?
Hai người sẽ gặp nhau ở đâu?
次、何を見ようか?
Tiếp theo, chúng ta sẽ xem gì đây?
私、洋服買いたいから、3階に行きたい
Tôi muốn mua quần áo, nên muốn lên tầng 3.
へえ、洋服見るの?時間かかりそうだな
Ồ, xem quần áo à? Có vẻ sẽ mất thời gian nhỉ.
いやなら、どこか別のところを見てれば?
Nếu không thích thì anh cứ đi xem chỗ khác đi.
そうするよ僕は6階に行って、CD見てくるよ
Được rồi, anh sẽ lên tầng 6 xem CD.
それで、1時間後にどこかで会おうよ
Thế thì, gặp nhau ở đâu đó sau 1 tiếng nhé.
わかったじゃあ、3階のエレベーター前は?
Được rồi, vậy trước thang máy tầng 3 nhé?
うーん、それでもいいけど、1時間後はお昼だから、8階のレストランに行かない?
Ừm, vậy cũng được, nhưng sau 1 tiếng là giờ trưa rồi, mình lên nhà hàng tầng 8 nhé?
わかったじゃあ、8階のエレベーター前でね
Được rồi, vậy gặp ở trước thang máy tầng 8 nhé.
二人はどこで会いますか?
Hai người sẽ gặp nhau ở đâu?
3番
Câu
先生が学生に話しています
Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.
学生は、あさっての授業に、何を持ってこなければなりませんか?
Học sinh cần mang gì đến lớp học ngày kia?
ええ、あさっての授業ですが、皆さんには大切なものについて話してもらいます
Ừ, trong buổi học ngày kia, mọi người sẽ nói về những thứ quan trọng đối với mình.
あさっては、皆さん、大切なものを持ってきてください
Ngày kia, mọi người hãy mang những thứ quan trọng của mình đến nhé.
例えば、家族の写真や、友達からもらった誕生日プレゼントなど、何でもいいです
Ví dụ như ảnh gia đình, quà sinh nhật nhận được từ bạn bè, bất cứ thứ gì cũng được.
それから、宿題があります
Ngoài ra, còn có bài tập về nhà.
どんなことをみんなに言いたいか、紙に書いてきてください
Hãy viết ra giấy những điều bạn muốn nói với mọi người.
宿題は、明日までに出してくださいね
Nộp bài tập trước ngày mai nhé.
学生は、あさっての授業に、何を持ってこなければなりませんか?
Học sinh cần mang gì đến lớp học ngày kia?
4番
Câu
男の人と女の人が電話で話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện qua điện thoại.
男の人はいつCDを返しますか?
Người đàn ông sẽ trả CD khi nào?
もしもし、あのさ、きょう、きょうって家にいる?
Alo, này, hôm nay, hôm nay cậu có ở nhà không?
今ね、ちょっと出かけてるんだ
Bây giờ tớ đang ra ngoài một chút.
でも、夕方には家に帰るよ
Nhưng đến chiều tớ sẽ về nhà.
あ、そうなんだこの間借りたCDを返そうと思ってね
À, vậy à. Tớ định trả cái CD đã mượn lần trước.
何時ごろ家に帰る?
Cậu về nhà khoảng mấy giờ?
うーん、6時ごろかな
Ưm, chắc khoảng 6 giờ.
6時か6時からアルバイトなんだよね
6 giờ à, tớ làm thêm từ 6 giờ.
そうなんだじゃあ、アルバイト終わってからでもいいよ
Vậy à, thế thì sau khi cậu làm thêm xong cũng được.
でも、夜遅くなるよ
Nhưng sẽ muộn đấy.
あ、明日の夕方でもいい?
À, chiều mai cũng được chứ?
明日はアルバイトないから
Mai tớ không có làm thêm.
うん、それでいいよ
Ừ, vậy cũng được.
男の人はいつCDを返しますか?
Người đàn ông sẽ trả CD khi nào?
5番
Câu
先生と学生が話しています
Giáo viên và học sinh đang nói chuyện.
この女の子のきょうの宿題はどれですか?
Bài tập hôm nay của cô bé này là gì?
きょうの宿題は38ページから41ページです
Bài tập hôm nay là từ trang 38 đến trang 41.
そこの会話を全部覚えてください
Hãy học thuộc toàn bộ các đoạn hội thoại ở đó.
えー、全部ですか?
Ể, toàn bộ ạ?
明日、佐藤先生と木村先生のテストがあります
Ngày mai có bài kiểm tra của thầy Satou và thầy Kimura.
そうじゃあ、男の子の1番から10番の人は38ページ
Vậy thì, các bạn nam từ số 1 đến số 10 sẽ học thuộc trang 38.
11番から20番の人は39ページ
Từ số 11 đến số 20 học thuộc trang 39.
女の子の21番から30番の人は40ページ
Các bạn nữ từ số 21 đến số 30 học thuộc trang 40.
31番から40番の人は41ページを覚えてください
Từ số 31 đến số 40 học thuộc trang 41 nhé.
山田さんは38番だから
Bạn Yamada là số 38, nên...
はい、わかりました
Vâng, em hiểu rồi ạ.
この女の子のきょうの宿題はどれですか?
Bài tập hôm nay của cô bé này là gì?
6番
Câu
お店の人と男の人が話しています
Người bán hàng và người đàn ông đang nói chuyện.
男の人はどれを買いましたか?
Người đàn ông đã mua gì?
すみません、このパンは甘いですか?
Xin lỗi, bánh mì này có ngọt không?
そちらの小さくて丸いのですね
À, cái bánh nhỏ tròn đó đúng không ạ?
甘くておいしいですよ
Ngọt và ngon lắm ạ.
甘くないのはありますか?
Có loại nào không ngọt không?
そちらの大きくて丸いパンは甘くありません
Bánh lớn tròn ở đó thì không ngọt.
細くて長いパンはちょっと辛いです
Bánh mì dài nhỏ thì hơi cay.
じゃあその甘いパンを一つと辛いパンを一つください
Vậy cho tôi một cái bánh ngọt và một cái bánh cay.
はい、ありがとうございます
Vâng, cảm ơn quý khách.
男の人はどれを買いましたか?
Người đàn ông đã mua gì?
問題
Bài
1番
Câu
男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
男の人はどうして秋葉原に行きましたか?
Người đàn ông đã đến Akihabara để làm gì?
昨日秋葉原でパソコンを買ったんだ
Hôm qua tôi đã mua máy tính ở Akihabara.
そうなんだ
Thế à.
うん、秋葉原に行ってよかったよ
Ừ, đến Akihabara thật tuyệt.
いろいろなパソコンがあるし、近所の店より安かったんだ
Có rất nhiều loại máy tính và rẻ hơn các cửa hàng gần đây.
へえ、
Ồ...
男の人はどうして秋葉原に行きましたか?
Người đàn ông đã đến Akihabara để làm gì?
2番
Câu
男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
部屋はどうなりましたか?
Căn phòng đã trở nên như thế nào?
電気を消しましょうか?
Tôi tắt đèn nhé?
いえ、消さなくてすよすぐ帰ってきますから
Không, đừng tắt, tôi sẽ về ngay.
そうですかクーラーはどうしましょうか?
Vậy à, còn máy lạnh thì sao?
クーラーもつけておきましょう帰ってきたとき涼しいですからね
Máy lạnh cứ để bật, lúc về sẽ mát mẻ.
部屋はどうなりましたか?
Căn phòng đã trở nên như thế nào?
3番
Câu
デパートで男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện ở cửa hàng bách hóa.
自転車はどこで買えますか?
Xe đạp có thể mua ở đâu?
あれ?
Hả?
自転車って3階に売ってたよね
Xe đạp trước bán ở tầng 3 đúng không?
うん、3階だよ
Ừ, tầng 3 mà.
ああ、売り場が変わってるじゃない
À, quầy hàng đã thay đổi rồi.
じゃあ、どこに行っちゃったんだろう
Vậy thì, nó đã chuyển đi đâu nhỉ?
あ、1階になったみたいだよほら、ここに書いてある
À, có vẻ đã chuyển xuống tầng 1, nhìn này, viết ở đây này.
本当だあ、他もいろいろ変わったんだね
Đúng rồi, nhiều chỗ khác cũng thay đổi nhỉ.
子供の服は4階、スポーツの服は6階になってるよ
Quần áo trẻ em ở tầng 4, quần áo thể thao ở tầng 6.
自転車はどこで買えますか?
Xe đạp có thể mua ở đâu?
4番
Câu
レジで男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện ở quầy thu ngân.
女の人はいくら出しましたか?
Người phụ nữ đã đưa bao nhiêu tiền?
全部で1万5千7百円です
Tổng cộng là 15.700 yên.
はいじゃあ、これでお願いします
Vâng, vậy tôi trả bằng số này nhé.
はいえっと、1万5千、1、2、3、4、5、6、100円足りないですね
Vâng, 15.000, 1, 2, 3, 4, 5, 6... thiếu 100 yên.
あ、本当だ
À, đúng rồi.
女の人はいくら出しましたか?
Người phụ nữ đã đưa bao nhiêu tiền?
5番
Câu
男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
2人はどれを見て話していますか?
Hai người đang xem gì để nói chuyện?
あ、また野菜食べてない
Ôi, lại không ăn rau rồi.
でも、私だけじゃないよ毎日野菜を食べる人は3人に1人だよ
Nhưng không chỉ mình em đâu, người ăn rau mỗi ngày chỉ có 1/3 thôi.
本当だねでも、時々食べる人の方が食べない人より多いよ
Đúng vậy nhỉ, nhưng người thỉnh thoảng ăn rau còn nhiều hơn người không ăn mà.
それでも半分だけでしょ食べない人も5人に1人
Dù vậy cũng chỉ một nửa thôi, còn người không ăn rau cũng chiếm 1/5.
じゃあ、ごちそうさま
Vậy thì, cảm ơn bữa ăn nhé.
だめだよ野菜食べて
Không được, phải ăn rau đi.
行ってきまーす
Em đi đây~
2人はどれを見て話していますか?
Hai người đang xem gì để nói chuyện?
問題
Bài
1番
Câu
授業に遅れました何と言いますか?
Tôi đã đến muộn giờ học. Nên nói gì?
すみません電車の事故のため、遅れました
Xin lỗi, tôi đã đến muộn vì sự cố tàu điện.
ごめん電車が動かなかったんだ
Xin lỗi, tàu điện đã không chạy.
すみません電車が遅れたので、私が悪いんじゃありません
Xin lỗi, tàu điện bị trễ nên không phải lỗi của tôi.
2番
Câu
切符の買い方がわかりません何と言いますか?
Tôi không biết cách mua vé. Nên nói gì?
切符を買ったことがありますか?
Bạn đã từng mua vé bao giờ chưa?
どうやって切符を買うか、教えてくれませんか?
Bạn có thể chỉ tôi cách mua vé được không?
切符を買うつもりです
Tôi định mua vé.
3番
Câu
本が重くて持てません何と言いますか?
Sách nặng quá không thể mang được. Nên nói gì?
ごめん手伝ってくれない?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
ねえ、手伝わないの?
Này, bạn không giúp à?
手伝ってもいい?
Tôi giúp bạn nhé?
4番
Câu
男の人は友達と一緒にビールが飲みたいです何と言いますか?
Người đàn ông muốn uống bia cùng bạn. Nên nói gì?
ビール飲んでもいい?
Tôi uống bia được chứ?
ビール飲まない?
Bạn có uống bia không?
私とビールが飲みたい?
Bạn muốn uống bia cùng tôi à?
5番
Câu
ここでタバコを吸うことができません何と言いますか?
Không được hút thuốc ở đây. Nên nói gì?
ここでタバコを吸うことはいけません
Hút thuốc ở đây là không được phép.
ここでタバコを吸わなければなりません
Ở đây bắt buộc phải hút thuốc.
ここでタバコを吸わないでください
Làm ơn đừng hút thuốc ở đây.
問題
Bài
1番
Câu
試験はいつからですか?
Kỳ thi bắt đầu từ khi nào?
数学からです
Bắt đầu từ môn Toán.
5日からです
Từ ngày mùng 5.
2階の教室です
Ở phòng học tầng 2.
2番
Câu
すみませんここに座ってもいいですか?
Xin lỗi, tôi ngồi ở đây được không?
ええ、どうぞ
Vâng, xin mời.
はい、座っていていました
Vâng, tôi đã ngồi đây rồi.
そうだと思います
Tôi nghĩ vậy.
3番
Câu
メアリーさんは漢字が読めますか?
Cô Mary có thể đọc được chữ Kanji không?
はい、読めません
Vâng, không đọc được.
はい、読んだことがあります
Vâng, tôi đã từng đọc.
はい、読めます
Vâng, tôi đọc được.
4番
Câu
仕事は終わりましたか?
Công việc đã xong chưa?
はい、だいぶ終わっていません
Vâng, còn khá nhiều chưa xong.
はい、まだ終わっていません
Vâng, vẫn chưa xong.
はい、もう終わりましたよ
Vâng, đã xong rồi đấy.
5番
Câu
皆さん、わかりましたか?
Mọi người hiểu chưa?
はい、とてもわかりました
Vâng, tôi đã hiểu rất rõ.
はい、よくわかりました
Vâng, tôi đã hiểu rõ.
はい、全部でわかりました
Vâng, tôi đã hiểu tất cả.
6番
Câu
映画に行きませんか?
Bạn có muốn đi xem phim không?
いいえ、行きません
Không, tôi không đi.
いいえ、できません
Không, tôi không thể.
すみません、今日はちょっと
Xin lỗi, hôm nay thì hơi khó.
7番
Câu
私、テスト100点でした
Tôi được 100 điểm trong bài kiểm tra.
いいですよ
Tốt đấy.
よかったですね
Tuyệt quá nhỉ.
よかったですよね
Quá tuyệt đúng không?
8番
Câu
お国はどちらですか?
Quê hương bạn ở đâu?
日本です
Ở Nhật Bản.
日本人です
Tôi là người Nhật.
日本にあります
Ở Nhật Bản.