• Trang chủ
  • Kho nội dung
  • Bảng học
  • Luyện tập
  • Siêu Kanji
  • Blog
Nâng cấp
Đăng nhập
← JLPT Japanese With Script/ Luyện đề JLPT cùng tớ!

Đang tải phụ đề…

00:00
00:00

Hội thoại

252 câu
一番
Câu
男の人が話しています
Người đàn ông đang nói chuyện.
机と椅子はどうしますか
Sẽ làm gì với bàn và ghế?
今日は教室の床を掃除します
Hôm nay chúng ta sẽ lau sàn lớp học.
机の中のものは全部持って帰ってください
Hãy mang tất cả đồ đạc trong bàn về nhà.
机と椅子は廊下に出してください
Hãy mang bàn và ghế ra ngoài hành lang.
ロッカーのものはそのままでいいです
Đồ trong tủ khóa cứ để nguyên như vậy.
机と椅子はどうしますか
Sẽ làm gì với bàn và ghế?
2番
Câu
男の人と女の人が話しています
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện.
女の人はこの後どうしますか
Người phụ nữ sẽ làm gì sau đó?
どうしたの 窓の鍵を閉めるのを忘れた
Sao vậy? Tôi quên khóa cửa sổ rồi.
閉めたよ
Tôi đã khóa rồi mà.
本当
Thật chứ?
私洗濯物を干したのよ
Tôi đã phơi đồ giặt mà.
それいつ
Khi nào vậy?
僕が閉めた後かな
Có lẽ sau khi tôi khóa cửa.
わからない
Không biết nữa.
戻ってみてくる
Tôi sẽ quay lại xem sao.
女の人はこの後どうしますか
Người phụ nữ sẽ làm gì sau đó?
3番
Câu
美術館の前で 美術館の人が話しています
Ở trước bảo tàng, nhân viên bảo tàng đang nói chuyện.
切符を買う人はどのように並びますか
Những người mua vé sẽ xếp hàng như thế nào?
切符を買う方はこちらに2人ずつ並んでください
Những ai mua vé, hãy xếp hàng theo từng 2 người tại đây.
3人4人で並ばないようにお願いします
Xin vui lòng không xếp hàng theo nhóm 3 hoặc 4 người.
切符を買ったら入り口の方へ進んでください
Sau khi mua vé, hãy tiến về phía cổng vào.
切符を買う人はどのように並びますか
Những người mua vé sẽ xếp hàng như thế nào?
4番
Câu
先生が教室で話しています 明日の1時間目は何をしますか
Giáo viên đang nói trong lớp học. Tiết 1 ngày mai sẽ làm gì?
えっと今日はここで終わりです
Ừm, hôm nay chúng ta dừng tại đây.
あ ちょっとそのままで聞いてください
À, xin hãy lắng nghe thêm một chút.
明日なんですが急に用事ができて
Về ngày mai, tôi đột nhiên có việc.
お休みですか
Thầy/cô nghỉ ạ?
いやちょっと遅れるだけです
Không, chỉ đến trễ một chút thôi.
たぶん1時間目が終わる前に来られると思うんですが
Tôi nghĩ có thể đến trước khi tiết 1 kết thúc.
私が来るまでこのプリントをやっていてください
Hãy làm bài tập này cho đến khi tôi tới.
じゃあ配ります
Vậy thì tôi sẽ phát bài tập.
3枚ありますが3枚目は明日集めます
Có 3 tờ, nhưng tờ thứ 3 sẽ thu vào ngày mai.
ええ 集めるんですか
Hả? Sẽ thu lại ạ?
何か意見があったら書いてもらおうと思って
Tôi muốn các bạn viết nếu có ý kiến gì.
なーんだ
À, ra vậy.
明日の1時間目は何をしますか
Tiết 1 ngày mai sẽ làm gì?
5番
Câu
レストランの人と女の人がレストランで話しています
Nhân viên nhà hàng và người phụ nữ đang nói chuyện trong nhà hàng.
レストランの人はこの後どうしますか
Nhân viên nhà hàng sẽ làm gì sau đó?
あ 失礼いたしました
À, tôi xin lỗi.
あらやだ服が汚れちゃったじゃない
Ôi trời, quần áo tôi bị bẩn rồi.
申し訳ございません すぐに洗いましょうか
Thành thật xin lỗi, tôi có thể giặt ngay không?
結構です もう帰るから
Không cần đâu, tôi sắp về rồi.
お料理代は結構ですので
Tiền ăn tôi sẽ không tính nữa.
当たり前でしょ こちらが洗濯台もらわなきゃ
Đương nhiên rồi, tôi phải được nhận tiền giặt chứ.
洗濯台ですか
Tiền giặt ư?
わかりました
Tôi hiểu rồi.
レストランの人はこの後どうしますか
Nhân viên nhà hàng sẽ làm gì sau đó?
6番
Câu
先生が学生に話しています
Giáo viên đang nói chuyện với học sinh.
学生はどんな運動をしますか
Học sinh sẽ tập bài thể dục nào?
はい 次に首の横を伸ばす運動をします
Được rồi, tiếp theo chúng ta sẽ tập bài giãn cổ sang ngang.
右手で頭の左側を持ってください
Hãy dùng tay phải giữ phía bên trái của đầu.
そのまま首を右に曲げます
Giữ nguyên và nghiêng cổ sang phải.
右手で下に押すような感じで 左手は下の方にずっと伸ばしてください
Tay phải ấn xuống, còn tay trái duỗi thẳng về phía dưới.
そうですそうです 首の左側がよく伸びるでしょう
Đúng rồi, đúng rồi, phần bên trái của cổ sẽ được giãn tốt hơn.
はい
Vâng.
学生はどんな運動をしますか
Học sinh sẽ tập bài thể dục nào?
7番
Câu
女の人が病院に来ています
Một người phụ nữ đang đến bệnh viện.
熱が高い時どうしますか
Khi bị sốt cao thì nên làm gì?
昨日から熱があるみたいで喉が痛いんです
Từ hôm qua tôi cảm thấy bị sốt và đau họng.
じゃあちょっと喉を見せてください
Vậy hãy để tôi xem họng của bạn một chút.
ああ 赤いですねー 熱が上がるかもしれませんね
À, họng đỏ rồi, có thể nhiệt độ sẽ tăng cao.
熱を下げる薬と風邪の薬を出しておきます 熱の薬は熱が高い時だけ飲んでください
Tôi sẽ kê thuốc hạ sốt và thuốc cảm. Thuốc hạ sốt chỉ uống khi nhiệt độ cao.
はい
Vâng.
熱の薬は3回分出しますが
Thuốc hạ sốt tôi kê đủ cho 3 lần uống.
1回飲んで次に飲む時は6時間開けてください
Uống một lần rồi cách 6 tiếng mới uống lần tiếp theo.
熱がある時は風呂に入るのはやめておいた方がいいですね
Khi bị sốt, tốt nhất không nên tắm.
車の運転もしないでください
Cũng đừng lái xe.
熱が高い時どうしますか
Khi bị sốt cao thì nên làm gì?
8番
Câu
男の学生と女の学生がノートについて話しています
Nam sinh và nữ sinh đang nói chuyện về vở ghi chép.
女の学生は昨日とおとといのノートをいつ見せますか
Nữ sinh sẽ cho xem vở ghi chép của ngày hôm qua và hôm kia vào lúc nào?
おはよう
Chào buổi sáng.
あ おはよう 風邪治った
À, chào buổi sáng. Cậu khỏi cảm chưa?
うん。おかげさまで
Ừ, nhờ ơn cậu, mình khỏi rồi.
それで悪いんだけど 昨日とおとといの授業のノートを見せてくれない
Xin lỗi, nhưng cậu có thể cho mình xem vở ghi chép của ngày hôm qua và hôm kia được không?
うん いいよ ちょっと待ってね
Ừ, được thôi. Đợi mình một chút nhé.
昨日のだけで良ければ今ここにあるんだけど
Nếu chỉ vở của ngày hôm qua thì mình có ngay đây.
あーそう でも明日でいいや よろしくね
À, vậy à. Nhưng mai cũng được. Nhờ cậu nhé.
うん
Ừ.
女の学生は日とおとといのノートをいつ見せますか
Nữ sinh sẽ cho xem vở ghi chép của ngày hôm qua và hôm kia vào lúc nào?
9番
Câu
先生が生徒に話しています 生徒は見学会に何を持ってこなければなりませんか
Giáo viên đang nói chuyện với học sinh. Học sinh cần mang gì đến buổi tham quan?
来週の見学会について話します
Tôi sẽ nói về buổi tham quan vào tuần tới.
8時半からグループごとに学校を出発します
Từ 8 giờ 30, mỗi nhóm sẽ xuất phát từ trường.
電車賃は往復900円 財布に入れて持ってきてください
Tiền tàu khứ hồi là 900 yên. Hãy để trong ví và mang theo.
お昼は12時です
Bữa trưa sẽ bắt đầu lúc 12 giờ.
お寺の公園に集まってみんなで食べます
Chúng ta sẽ tập trung tại công viên của ngôi chùa và cùng ăn trưa.
弁当飲み物が必要です
Hãy mang theo cơm hộp và đồ uống.
午後はまたグループで回って3時には帰りの電車に乗ってください
Buổi chiều sẽ đi tham quan theo nhóm và lên tàu về lúc 3 giờ.
記録用にカメラが入ります
Cần có máy ảnh để ghi lại tư liệu.
カメラはグループに一つずつ学校が用意します
Trường sẽ chuẩn bị mỗi nhóm một chiếc máy ảnh.
それから 傘も持ってきてください
Và hãy mang theo ô.
何か質問はありますか
Có câu hỏi nào không?
生徒は見学会に何を持ってこなければなりませんか
Học sinh cần mang gì đến buổi tham quan?
一番
Câu
学校で学生と先生が話しています
Một học sinh và giáo viên đang nói chuyện ở trường.
学生はどうして今日宿題を出せませんか
Tại sao hôm nay học sinh không thể nộp bài tập về nhà?
先生 宿題明日提出してよろしいでしょうか
Thưa cô, em có thể nộp bài tập vào ngày mai được không ạ?
どうしたの今日までって言いましたよね
Sao vậy? Cô đã nói hạn chót là hôm nay mà.
はい
Vâng.
昨日やったんですが やる場所を間違えました
Hôm qua em đã làm, nhưng lại làm nhầm phần khác.
先週メモしたんですか
Em đã ghi chú lại từ tuần trước phải không?
はい でも
Vâng, nhưng...
字が汚くて間違えてしまいました
Chữ em viết xấu quá nên đã ghi nhầm.
自分で書いた字でしょう
Đó là chữ em tự viết phải không?
すみません
Em xin lỗi.
これから気をつけます
Từ giờ em sẽ cẩn thận hơn.
学生はどうして今日宿題を出せませんか
Tại sao hôm nay học sinh không thể nộp bài tập về nhà?
2番
Câu
女の人がスーパーの人と話しています
Một người phụ nữ đang nói chuyện với nhân viên siêu thị.
卵が安いのは何時から何時までですか
Trứng giảm giá từ mấy giờ đến mấy giờ?
あのう
À, xin hỏi...
はい
Vâng.
今日卵が安いって隣の人に聞いたんですけど
Tôi nghe người hàng xóm nói hôm nay trứng giảm giá.
いつもと同じですよね
Vẫn như mọi khi đúng không?
ああ 卵ですね
À, trứng phải không?
はい。安くしますが時間が決まってまして
Vâng, có giảm giá nhưng thời gian đã được quy định.
え? 何時からだったんですか
Thế à? Bắt đầu từ mấy giờ vậy?
大丈夫です
Không sao đâu.
これからです。今10時半ですから あと30分を待ちください
Từ bây giờ. Bây giờ là 10 giờ rưỡi, xin hãy chờ thêm 30 phút.
ああ よかった間に合って
À, tốt quá, kịp rồi.
1時間だけなんですよ
Giảm giá chỉ trong 1 giờ thôi.
卵が安いのは何時から何時までですか
Trứng giảm giá từ mấy giờ đến mấy giờ?
3番
Câu
玄関で女の人が話しています 手袋はどこにありましたか
Một người phụ nữ đang nói chuyện ở lối vào. Găng tay đã được tìm thấy ở đâu?
ああ 手袋を忘れちゃった悪いけど取って くれる
À, mình quên găng tay rồi. Làm ơn lấy giúp mình được không?
いいよーどこ えっと私の部屋の机の上かな
Được thôi, ở đâu vậy? Ừm... chắc là trên bàn trong phòng của mình.
机の上にはないよ
Trên bàn không có đâu.
そう?
Thật à?
じゃあ椅子かな
Vậy thì có lẽ trên ghế.
椅子の上にもないよ
Trên ghế cũng không có đâu.
え? そう。 ポケットに入ってるかなぁ
Hả? Vậy sao? Có lẽ nó nằm trong túi áo.
ないなぁ
Không có luôn.
あった
Tìm thấy rồi!
さっき洗面所行ったでしょ
Hồi nãy cậu có vào nhà vệ sinh đúng không?
そっかー 鏡見てそれで置いてきちゃったのね
À, đúng rồi! Mình soi gương rồi để quên ở đó.
手袋はどこにありましたか
Găng tay đã được tìm thấy ở đâu?
4番
Câu
男の人がテレビのニュースで事故について話しています 怪我をしたのは何人ですか
Một người đàn ông đang nói trên bản tin về một vụ tai nạn. Có bao nhiêu người bị thương?
今日午後3時半頃 桜デパートのエレベーターが4階と5階の間で急に動かなくなり
Hôm nay, khoảng 3 giờ rưỡi chiều, thang máy ở tầng giữa tầng 4 và tầng 5 của trung tâm Sakura bất ngờ dừng hoạt động.
乗っていた8人が20分ほど外に出られなくなる事故がありました
Có 8 người bên trong đã bị mắc kẹt khoảng 20 phút.
2人が軽い怪我をしたほか中学生一人が気分が悪くなり病院に運ばれ
Hai người bị thương nhẹ, và một học sinh trung học cảm thấy không khỏe nên đã được đưa đến bệnh viện.
1時間ほど休みましたが怪我はなく 自分で歩いて帰ったそうです
Sau khi nghỉ ngơi khoảng 1 giờ, người này không bị thương và đã tự đi bộ về nhà.
エレベーターの事故の原因はまだわかっていません
Nguyên nhân của vụ tai nạn thang máy vẫn chưa được xác định.
怪我をしたのは何人ですか
Có bao nhiêu người bị thương?
5番
Câu
男の人と女の人が台所で料理を作りながら話しています
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện trong bếp khi nấu ăn.
砂糖はどれですか
Đường là cái nào?
あれ 砂糖はこれだけ
Ủa, chỉ còn ngần này đường thôi sao?
あら もうほとんどないわねぇ
Ồ, gần hết sạch rồi nhỉ.
塩も半分しかないよ
Muối cũng chỉ còn một nửa thôi.
今度一緒に買っておきましょう
Lần tới cùng đi mua sẵn đi.
そうだね
Ừ, đúng rồi.
砂糖はどれですか
Đường là cái nào?
6番
Câu
男の人と女の人が話しています 女の人はどうして元気がありませんか
Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Tại sao người phụ nữ không có tinh thần?
リンさん なんだか元気がないねー
Linh này, trông cậu có vẻ không vui lắm nhỉ.
具合でも悪いの
Cậu không khỏe à?
いいえ そういうわけじゃ
Không, không phải vậy.
ただうちの猫が
Chỉ là con mèo nhà mình...
えっ どうかしたの
Hả? Nó sao thế?
1週間前に出て行って帰ってこないんですよ 車に引かれたんじゃないか
Nó đi ra ngoài từ 1 tuần trước và không quay về. Không biết có bị xe đâm không nữa.
病気で動けなくなっているんじゃないか 心配で心配で
Hay nó bị bệnh và không thể di chuyển được. Mình lo lắng quá.
そうか 1週間は長いねー
Vậy à? 1 tuần là lâu rồi nhỉ.
女の人はどうして元気がありませんか
Tại sao người phụ nữ không có tinh thần?
7番
Câu
デパートの案内所で男の人が聞いています
Một người đàn ông hỏi tại quầy thông tin của trung tâm thương mại.
男の人は何階に行きますか
Người đàn ông sẽ lên tầng mấy?
いらっしゃいませ
Xin chào quý khách!
すみません 財布はどこにありますか そこは女の人のですよね
Xin lỗi, ví tiền được bán ở đâu? Ở đó là dành cho phụ nữ, đúng không?
はい 1階は婦人ものになっております 紳士物は2階と3階にございます
Vâng, tầng 1 là dành cho nữ. Đồ dành cho nam thì ở tầng 2 và tầng 3.
2階はヤング向けのフロアですが
Tầng 2 là khu vực dành cho giới trẻ.
いや 若い人向けじゃあ困るなぁ
Ồ, khu dành cho người trẻ thì không phù hợp với tôi.
それでしたら3階フロアをご覧ください あちらのエスカレーターをご利用ください
Vậy thì xin mời quý khách lên tầng 3. Hãy sử dụng thang cuốn ở phía kia.
そうですか ありがとう
Vậy à? Cảm ơn nhé.
男の人は何階に行きますか
Người đàn ông sẽ lên tầng mấy?
一番
Câu
先生の研究室に入ります
Bạn bước vào phòng nghiên cứu của giáo viên.
何と言いますか
Bạn sẽ nói gì?
1こんにちは に
1. Xin chào.
2お邪魔しました
2. Xin lỗi vì đã làm phiền.
3失礼します
3. Xin phép.
2番
Câu
友達が作った料理をご馳走になります 何と言いますか
Bạn được mời ăn món ăn mà bạn của mình đã nấu. Bạn sẽ nói gì?
1 いただきます
1. Mời mọi người.
に 御馳走様でした
2. Cảm ơn vì bữa ăn ngon.
3 さあどうぞ
3. Xin mời.
3番
Câu
お店の人に頼みます
Bạn nhờ nhân viên cửa hàng.
何と言いますか
Bạn sẽ nói gì?
1それを見てください
1. Hãy nhìn cái này.
2それを見せてください
2. Làm ơn cho tôi xem cái đó.
3それを見てもいいです
3. Tôi có thể xem cái đó được không?
4番
Câu
先生は今仕事をしています 学生が先生に話したいとき何と言いますか
Giáo viên đang làm việc. Khi học sinh muốn nói chuyện với giáo viên, học sinh sẽ nói gì?
1先生ごめんください 質問があります
1. Thưa thầy, xin lỗi, em có câu hỏi.
2先生 いつまで仕事をしますか
2. Thưa thầy, thầy sẽ làm việc đến khi nào?
3 先生 ちょっとよろしいですか
3. Thưa thầy, em có thể làm phiền một chút được không?
5番
Câu
図書館で初めて本を借ります 何と言いますか
Bạn mượn sách lần đầu tiên tại thư viện. Bạn sẽ nói gì?
1 初めましてどうぞよろしくお願いします
1. Xin chào, rất mong được giúp đỡ.
2初めてなんですが どうすればいいでしょうか
2. Đây là lần đầu tiên của tôi, tôi nên làm thế nào?
3 この本いつ返してくれますか
3. Khi nào tôi có thể trả cuốn sách này?
1番
Câu
コーヒーでもいかがですか
Bạn được mời dùng cà phê.
1 はいいただきます
1. Vâng, cảm ơn.
2 失礼します
2. Xin phép.
3 大丈夫です
3. Không sao đâu.
2番
Câu
何か質問はありませんか
Có ai có câu hỏi gì không?
1 はい そうです
1. Vâng, đúng vậy.
2 はい ありません
2. Vâng, không có.
3 いいえ あります
3. Không, tôi có câu hỏi.
3番
Câu
あ 久しぶり 元気
À, lâu rồi không gặp. Bạn khỏe không?
1 えっ何が
1. Hả? Cái gì?
2 えっ どうしてですか
2. Hả? Tại sao?
3 ええ おかげさまで
3. Vâng, nhờ trời tôi khỏe.
4番
Câu
今ちょっと母の具合が悪いんです
Hiện tại mẹ tôi hơi không khỏe.
1 どうして心配しますか
1. Tại sao bạn lo lắng?
2 お母さんによろしく
2. Gửi lời hỏi thăm đến mẹ bạn.
3 それはいけませんねぇ
3. Điều đó không tốt nhỉ.
5番
Câu
すみません 今何時ですか
Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ rồi?
1 えーと 3時ちょっと前です
1. À, gần 3 giờ.
2 はい 何時です
2. Vâng, là mấy giờ.
3 どういたしまして
3. Không có gì.
6番
Câu
リーさん今日の試験難しくなかったですか
Anh Lý, bài kiểm tra hôm nay không khó à?
1 はい そうでした
1. Vâng, đúng vậy.
2 はい とても難しかったです
2. Vâng, rất khó.
3違います 難しくなかったです
3. Không phải, nó không khó.
7番
Câu
雨が止んだみたいですね
Hình như mưa đã tạnh rồi nhỉ.
1 ええ 道も乾いてきましたねー
1. Ừ, đường cũng đã bắt đầu khô rồi.
2ええ みんな傘をさしていますね
2. Ừ, mọi người đều đang cầm ô.
3 ええ よく振っていますね
3. Ừ, mưa rất to nhỉ.
8番
Câu
ごめんなさい 待ちましたか
Xin lỗi, bạn đã phải đợi lâu chưa?
1 いえ だいぶ
1. Không, khá lâu rồi.
2 いえ 全然
2. Không, không lâu chút nào.
3 いえ やっと
3. Không, cuồi cùng thì.